學華語Kaori Dict

秘密

ㄇㄧˋ ㄇㄧˋ

BÍ MẬT

HSK 4Adj/N
  1. 1.bí mật; riêng tư; tuyệt mật
  2. 2.một bí mật (LT:個|个[ge4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    別人的秘密不能說。

    bié ren de mì mì bù néng shuō

    Không được tiết lộ bí mật của người khác

  • 2

    秘密暴露了。

    mì mì bào lù le

    Bí mật đã bị lộ

  • 3

    他把秘密藏起來。

    tā bǎ mì mì cáng qǐ lai

    Anh ấy đã giấu bí mật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秘密 nghĩa là gì? · Kaori Dict