學華語Kaori Dict

咪咪

ㄇㄧ ㄇㄧ

MI MI

  1. 1.nhạc cụ giống kèn ô-boa dùng trong nhạc dân gian Cam Túc, Thanh Hải, v.v.
  2. 2.(từ tượng thanh) meo meo
  3. 3.mèo mèo!
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.Mimi (tên phương Tây)
  2. 5.vú (tức là tiếng lóng cho ngực)

例句Câu ví dụ

  • 1

    別再看她的咪咪了!

    bié zài kàn tā de mīmī le!

    Đừng nhìn nữa vào cái đó của cô ấy!

  • 2

    她有兩個很大的咪咪。

    tā yǒu liǎng gě hěn dà de mīmī。

    Cô ấy có hai bầu ngực rất to.

  • 3

    瑪麗婭有兩個很大的咪咪。

    Mǎlìyà yǒu liǎng gě hěn dà de mīmī。

    Maria có hai bầu ngực rất to

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咪咪 nghĩa là gì? · Kaori Dict