字義Nghĩa
tiếng mèo kêu, tiếng kêu của mèomáy dịch
mīMI
- 1.âm thanh gọi mèo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咪 形容猫叫声或唤猫声 咪 微笑的样子 咪姥 咪咪 咪 法国长度单位米突”的省称 咪唑 咪mī ⒈像声词。猫叫声。 ⒉ ①呼猫声。 ②微笑的样子笑~ ~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 米 [mǐ] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 咪咪nhạc cụ giống kèn ô-boa dùng trong nhạc dân gian Cam Túc, Thanh Hải, v.v.
- 咪唑imidazole (hóa học) (từ mượn)
- 咪嘴hát nhép
- 媽咪mami (từ mượn)
- 貓咪mèo con
- 悄咪咪悄咪咪 — xem 悄悄咪咪[qiao1 qiao1 mi1 mi1]
- 歐咪呀給
- 悄悄咪咪Tiêu tiêu mimi; (thuật ngữ địa phương) im lặng; thầm lặng
- 唵嘛呢叭咪吽om mani padme hum (thần chú Phật giáo)