唵嘛呢叭咪吽
ǎnmáníbāmīhōng
[ㄢˇ ㄇㄚˊ ㄋㄧˊ ㄅㄚ ㄇㄧ ㄏㄨㄥ]
ÚM MA NỈ BÁ MI HỒNG
- 1.om mani padme hum (thần chú Phật giáo)

例句Câu ví dụ
- 1
唵嘛呢叭咪吽
ǎnmáníbāmīhōng
Om mani padme hum
- 2
唵嘛呢叭咪吽。
ǎnmáníbāmīhōng。
Om mani padme hum.
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 呢trợ từ chỉ rằng câu hỏi được hỏi trước đó áp dụng cho từ đứng trước ("Còn ...?", "Và ...?")
- 喇叭còi (xe hơi, v.v.)
- 嘛trợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên
- 叭biểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)
- 吽âm thanh của thần chú Phật giáo
- 吽tiếng gầm hoặc tiếng hú của động vật
- 呢chất liệu len
- 咪âm thanh gọi mèo
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 呢NI (呢) – nhỉ?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi ni cô (尼 ni): 'Còn cô thì sao NI?' — trợ từ 'nhỉ' cuối câu.