學華語Kaori Dict

唵嘛呢叭咪吽

ǎnhōng

ㄢˇ ㄇㄚˊ ㄋㄧˊ ㄅㄚ ㄇㄧ ㄏㄨㄥ

ÚM MA NỈ BÁ MI HỒNG

  1. 1.om mani padme hum (thần chú Phật giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    唵嘛呢叭咪吽

    ǎnmáníbāmīhōng

    Om mani padme hum

  • 2

    唵嘛呢叭咪吽。

    ǎnmáníbāmīhōng。

    Om mani padme hum.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NI (呢) – nhỉ?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi ni cô (尼 ni): 'Còn cô thì sao NI?' — trợ từ 'nhỉ' cuối câu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唵嘛呢叭咪吽 nghĩa là gì? · Kaori Dict