例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡貓咪。
wǒ xǐhuan māomī。
Tôi thích mèo
- 2
我的媽咪在那裡?
wǒ de māmi zài nàli?
Mẹ tôi ở đâu?
- 3
你是我的媽咪嗎?
nǐ shì wǒ de māmi ma?
Anh có phải mẹ của tôi không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 咪咪nhạc cụ giống kèn ô-boa dùng trong nhạc dân gian Cam Túc, Thanh Hải, v.v.
- 咪唑imidazole (hóa học) (từ mượn)
- 咪嘴hát nhép
- 媽咪mami (từ mượn)
- 貓咪mèo con
- 悄咪咪悄咪咪 — xem 悄悄咪咪[qiao1 qiao1 mi1 mi1]
- 歐咪呀給(Đài Loan) quà tặng khi đến thăm ai đó (đặc biệt là đặc sản địa phương mang về từ chuyến du lịch, hoặc sản phẩm đặc biệt của quốc gia mình mang ra nước ngoài) (từ mượn từ tiếng Nhật "omiyage")
- 悄悄咪咪Tiêu tiêu mimi; (thuật ngữ địa phương) im lặng; thầm lặng
