例句Câu ví dụ
- 1
貓咪有附耳。
māomī yǒu fùěr。
Mèo có tai phụ
- 2
貓咪很可愛。
māomī hěn kěài。
Mèo rất dễ thương
- 3
我想要兩只貓咪。
wǒ xiǎngyào liǎng zhǐ māomī。
Tôi muốn có hai con mèo
貓咪有附耳。
māomī yǒu fùěr。
Mèo có tai phụ
貓咪很可愛。
māomī hěn kěài。
Mèo rất dễ thương
我想要兩只貓咪。
wǒ xiǎngyào liǎng zhǐ māomī。
Tôi muốn có hai con mèo