茂密
màomì
[ㄇㄠˋ ㄇㄧˋ]
MẬU MẬT
HSK 7-9TOCFL 7Adj
- 1.rậm rạp (sự phát triển của thực vật)
- 2.tươi tốt

例句Câu ví dụ
- 1
男人躲在一個茂密的森林里。
nánrén duǒ zài yīge màomì de sēnlín lǐ。
Người đàn ông trốn trong một khu rừng rậm rạp
[ㄇㄠˋ ㄇㄧˋ]
MẬU MẬT

男人躲在一個茂密的森林里。
nánrén duǒ zài yīge màomì de sēnlín lǐ。
Người đàn ông trốn trong một khu rừng rậm rạp