學華語Kaori Dict

茂密

mào

ㄇㄠˋ ㄇㄧˋ

MẬU MẬT

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.rậm rạp (sự phát triển của thực vật)
  2. 2.tươi tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    男人躲在一個茂密的森林里。

    nánrén duǒ zài yīge màomì de sēnlín lǐ。

    Người đàn ông trốn trong một khu rừng rậm rạp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茂密 nghĩa là gì? · Kaori Dict