例句Câu ví dụ
- 1
這件事要保密。
zhè jiàn shì yào bǎo mì
Việc này phải giữ kín
- 2
請保密。
qǐng bǎomì。
Xin giữ kín
- 3
湯姆會保密。
Tāngmǔ huì bǎomì。
Tom có thể giữ kín秘密
這件事要保密。
zhè jiàn shì yào bǎo mì
Việc này phải giữ kín
請保密。
qǐng bǎomì。
Xin giữ kín
湯姆會保密。
Tāngmǔ huì bǎomì。
Tom có thể giữ kín秘密