學華語Kaori Dict

保密

bǎo

ㄅㄠˇ ㄇㄧˋ

BẢO MẬT

HSK 4TOCFL 6
  1. 1.giữ bí mật
  2. 2.duy trì sự bảo mật

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事要保密。

    zhè jiàn shì yào bǎo mì

    Việc này phải giữ kín

  • 2

    請保密。

    qǐng bǎomì。

    Xin giữ kín

  • 3

    湯姆會保密。

    Tāngmǔ huì bǎomì。

    Tom có thể giữ kín秘密

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保密 nghĩa là gì? · Kaori Dict