學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
苞米
苞米
bāo
mǐ
[ㄅㄠ ㄇㄧˇ]
BAO MỄ
1.
biến thể của 包米[bao1 mi3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
米
mǐ
gạo
米飯
mǐfàn
(cơm) đã nấu
玉米
yùmǐ
ngô
毫米
háomǐ
milimét
釐米
límǐ
xentimét
大米
dàmǐ
gạo (đã xay vỏ)
平方米
píngfāngmǐ
mét vuông
立方米
lìfāngmǐ
mét khối (đơn vị thể tích)
逐字解
Từng chữ trong từ
苞
bao
loại cây sậy
米
mễ
gạo lứt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
保密
bǎomì
giữ bí mật
包米
bāomǐ
bắp
記憶技巧
Mẹo nhớ
米
MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
苞米 nghĩa là gì? · Kaori Dict