學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại cây sậymáy dịch

bāoBAO

  1. 1.nụ
  2. 2.đài hoa
  3. 3.sum suê
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

苞 (形声。本义席草,可制席子和草鞋) 同本义 苞,苞草也,南阳以为粗履。--《说文》 浸彼苞稂。--《诗·曹风·下泉》 又 浸彼包萧。 浸彼苞蓍。 系于包桑。--《易·否》 其高燥则生葴(马兰)、菥(麦的一种)、苞、荔(草名)。--司马相如《子虚赋》 又如包屦(古人居丧所穿的一种草鞋) 苞片,花未开时包着花朵的变态叶 山桃发红萼,野蕨渐紫苞。--南朝 宋·谢灵运《酬从弟惠连》 又如含苞未放 草木的根或茎干 苞有三蘖。--《诗·商颂·长发》 又如苞桑(原指根深柢固的桑树;比喻牢 苞 bāo ①包着花蕾的小叶片含~欲放。 ②草木茂盛竹~松茂。 苞páo 1.匏瓜。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [bāo] chỉ âm.

hoa đang nảy mầm 艹; 包 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 苞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict