含苞待放
hánbāodàifàng
[ㄏㄢˊ ㄅㄠ ㄉㄞˋ ㄈㄤˋ]
HÀM BAO ĐÃI PHÓNG
- 1.đang ở giai đoạn nụ
- 2.đang nụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
[ㄏㄢˊ ㄅㄠ ㄉㄞˋ ㄈㄤˋ]
HÀM BAO ĐÃI PHÓNG
