學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thick, xanh tươi, rậm rạpmáy dịch

màoMẬU

  1. 1.tươi tốt
  2. 2.(hóa học) cyclopentadiene
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

茂 (形声。从苃,戊声。本义草木繁盛) 同本义 茂,草丰盛也。--《说文》 草不溃茂。--《诗·大雅·召卬》 种之黄茂。--《诗·大雅·生民》 树木丛生,百草丰茂。--曹操《观沧海》 又如茂英(繁盛的花朵);茂苑(花木茂盛的苑囿);茂育(滋长繁盛);茂实(丰盛的果实。也指草木长得茂盛并结果实);茂遂(繁荣滋长) 大;盛大 德音是茂。--《诗·小雅·南山有台》。笺盛也。” 桐生茂豫。--《汉书·礼乐志》。注茂豫美盛而光悦也。” 以旌茂功,以慰劬劳。--《三国志·吴志》 又如 茂mào ⒈草木繁盛~盛。繁~。根深叶~。 ⒉美好图文并~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Mạo — Cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 茂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict