學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
繁茂
繁茂
fán
mào
[ㄈㄢˊ ㄇㄠˋ]
PHỒN MẬU
TOCFL 7
1.
(cây cối) tươi tốt; sum suê
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頻繁
pínfán
thường xuyên
繁榮
fánróng
thịnh vượng; phát đạt (kinh tế)
繁殖
fánzhí
sinh sản
繁華
fánhuá
phồn hoa
繁忙
fánmáng
bận rộn
茂盛
màoshèng
tươi tốt
茂密
màomì
rậm rạp (sự phát triển của thực vật)
繁重
fánzhòng
nặng nề
逐字解
Từng chữ trong từ
繁
phồn
phức tạp
茂
mậu
thick, xanh tươi, rậm rạp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
繁茂 nghĩa là gì? · Kaori Dict