學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
悄咪咪
悄咪咪
qiāo
mī
mī
[ㄑㄧㄠ ㄇㄧ ㄇㄧ]
TIỄU MI MI
1.
悄咪咪 — xem 悄悄咪咪[qiao1 qiao1 mi1 mi1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
悄悄
qiāoqiāo
yên lặng; ít hoặc không có tiếng động
靜悄悄
jìngqiāoqiāo
cực kỳ yên tĩnh
悄然
qiǎorán
một cách lặng lẽ
悄悄話
qiāoqiaohuà
thì thầm
咪
mī
âm thanh gọi mèo
悄
qiāo
dùng trong 悄悄[qiao1 qiao1]
悄
qiǎo
yên lặng
咪咪
mīmī
nhạc cụ giống kèn ô-boa dùng trong nhạc dân gian Cam Túc, Thanh Hải, v.v.
逐字解
Từng chữ trong từ
悄
tiễu, thiểu
im lặng, yên tĩnh, yên lặng
咪
mi
tiếng mèo kêu, tiếng kêu của mèo
咪
mi
tiếng mèo kêu, tiếng kêu của mèo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
悄咪咪 nghĩa là gì? · Kaori Dict