學華語Kaori Dict

悄悄

qiāoqiāo

ㄑㄧㄠ ㄑㄧㄠ

TIỄU TIỄU

HSK 5TOCFL 5Adv
  1. 1.yên lặng; ít hoặc không có tiếng động
  2. 2.lén lút; rón rén
  3. 3.lo lắng; bồn chồn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiếng Đài Loan đọc là [qiao3 qiao3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他悄悄地走了。

    tā qiāo qiāo dì zǒu le

    Anh ấy đi đi im lặng

  • 2

    靜悄悄的。

    jìngqiāoqiāo de。

    Im lặng

  • 3

    她悄悄地去了。

    tā qiāoqiāo de qù le。

    Cô ấy đi một cách bí mật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悄悄 nghĩa là gì? · Kaori Dict