學華語Kaori Dict

悄然

qiǎorán

ㄑㄧㄠˇ ㄖㄢˊ

THIỂU NHIÊN

TOCFL 7
  1. 1.một cách lặng lẽ
  2. 2.buồn bã

例句Câu ví dụ

  • 1

    那沉默就像細細的粉末,悄然漂浮在空中。

    nà chénmò jiù xiàng xìxì de fěnmò, qiǎorán piāofú zài kōngzhōng。

    Ánh sáng im lặng như những hạt bụi mịn, lặng lẽ lơ lửng trong không khí

  • 2

    兩人相識多年,感情在不知不覺間悄然萌芽。

    liǎng rénxiàng shí duōnián, gǎnqíng zài bùzhībùjué jiān qiǎorán méngyá。

    Hai người quen nhau nhiều năm, tình cảm nảy nở âm thầm mà không hay biết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悄然 nghĩa là gì? · Kaori Dict