例句Câu ví dụ
- 1
那沉默就像細細的粉末,悄然漂浮在空中。
nà chénmò jiù xiàng xìxì de fěnmò, qiǎorán piāofú zài kōngzhōng。
Ánh sáng im lặng như những hạt bụi mịn, lặng lẽ lơ lửng trong không khí
- 2
兩人相識多年,感情在不知不覺間悄然萌芽。
liǎng rénxiàng shí duōnián, gǎnqíng zài bùzhībùjué jiān qiǎorán méngyá。
Hai người quen nhau nhiều năm, tình cảm nảy nở âm thầm mà không hay biết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
