字義Nghĩa
im lặng, yên tĩnh, yên lặngmáy dịch
qiāoTIỄU
- 1.dùng trong 悄悄[qiao1 qiao1]
qiǎoTHIỂU
- 1.yên lặng
- 2.buồn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
悄悄 悄悄离开 他悄悄地全跟我说了 悄悄话 开会不准说悄悄话 悄〈形〉 (形声。从心,肖声。本义忧愁的样子) 同本义 悄,忧也。--《说文》 忧心悄悄。--《诗·邶风·柏舟》 劳心悄兮。--《诗·陈风·月出》 诀后悄切。--《文选·潘岳·笙赋》 又如悄切(形容声音忧愁凄切);悄怆(哀伤,忧伤);悄悄(忧愁的样子);悄悒(因思念而忧郁);悄戚(悲痛忧伤) 寂静无声 悄qiǎo ⒈忧愁~然落泪。~ ~令人悲。 ⒉静,低声或无声~ ~话。~然无声。 悄qiāo寂静,没有声音或声音很低深夜静~ ~。他~ ~地起床了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 肖 [xiào] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 悄悄yên lặng; ít hoặc không có tiếng động
- 悄然một cách lặng lẽ
- 悄悄話thì thầm
- 悄聲một cách khẽ khàng
- 悄咪咪悄咪咪 — xem 悄悄咪咪[qiao1 qiao1 mi1 mi1]
- 悄無聲息một cách yên lặng
- 悄然無聲hoàn toàn yên tĩnh
- 悄悄咪咪Tiêu tiêu mimi; (thuật ngữ địa phương) im lặng; thầm lặng
- 靜悄悄cực kỳ yên tĩnh
- 躡悄悄nhẹ nhàng