- 1.cực kỳ yên tĩnh

例句Câu ví dụ
- 1
房間里靜悄悄的,聽不到一絲聲音。
fángjiān lǐ jìngqiāoqiāo de, tīngbudào yī sī shēngyīn。
Phòng im lặng, không nghe thấy tiếng nào.

房間里靜悄悄的,聽不到一絲聲音。
fángjiān lǐ jìngqiāoqiāo de, tīngbudào yī sī shēngyīn。
Phòng im lặng, không nghe thấy tiếng nào.