學華語Kaori Dict

靜悄悄

giản thể: 静悄悄

jìngqiāoqiāo

ㄐㄧㄥˋ ㄑㄧㄠ ㄑㄧㄠ

TĨNH TIỄU TIỄU

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    房間里靜悄悄的,聽不到一絲聲音。

    fángjiān lǐ jìngqiāoqiāo de, tīngbudào yī sī shēngyīn。

    Phòng im lặng, không nghe thấy tiếng nào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靜悄悄 nghĩa là gì? · Kaori Dict