學華語Kaori Dict

悄悄話

giản thể: 悄悄话

qiāoqiaohuà

ㄑㄧㄠ ㄑㄧㄠ˙ ㄏㄨㄚˋ

TIỄU ? THOẠI

TOCFL 7
  1. 1.thì thầm
  2. 2.lời nói riêng
  3. 3.tâm sự
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lời yêu thương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悄悄話 nghĩa là gì? · Kaori Dict