學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
咪唑
咪唑
mī
zuò
[ㄇㄧ ㄗㄨㄛˋ]
MI DOẠ
1.
imidazole (hóa học) (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
咪
mī
âm thanh gọi mèo
唑
zuò
azole (hóa học)
吡唑
bǐzuò
pyrazole (hóa học) (từ mượn)
吲唑
yǐnzuò
indazol (hóa học) (từ mượn)
咔唑
kǎzuò
carbazole (hóa học) (từ mượn)
咪咪
mīmī
nhạc cụ giống kèn ô-boa dùng trong nhạc dân gian Cam Túc, Thanh Hải, v.v.
咪嘴
mīzuǐ
hát nhép
噻唑
sāizuò
thiazole (hóa học)
逐字解
Từng chữ trong từ
咪
mi
tiếng mèo kêu, tiếng kêu của mèo
唑
doạ
azole (hóa học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咪唑 nghĩa là gì? · Kaori Dict