學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吲唑
吲唑
yǐn
zuò
[ㄧㄣˇ ㄗㄨㄛˋ]
SẨN DOẠ
1.
indazol (hóa học) (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吲
yǐn
dùng trong 吲哚[yin3 duo3]
唑
zuò
azole (hóa học)
吡唑
bǐzuò
pyrazole (hóa học) (từ mượn)
吲哚
yǐnduǒ
indol C8H7N (hợp chất hữu cơ dị vòng) (từ mượn)
咔唑
kǎzuò
carbazole (hóa học) (từ mượn)
咪唑
mīzuò
imidazole (hóa học) (từ mượn)
噻唑
sāizuò
thiazole (hóa học)
丙環唑
bǐnghuánzuò
propiconazole (chất kháng nấm)
逐字解
Từng chữ trong từ
吲
sẩn, dặn
cười, khinh miệt
唑
doạ
azole (hóa học)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
銀座
Yínzuò
Ginza (khu ở Tokyo)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吲唑 nghĩa là gì? · Kaori Dict