字義Nghĩa
cười, khinh miệtmáy dịch
yǐnSẨN
- 1.dùng trong 吲哚[yin3 duo3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
吲哚 吲yǐn 吲shěn 1.同"哂"。讥笑。 2.通"呻"。呻吟;鸣叫。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Kéo dài 引 mồm 口; 引 cũng cung cấp âm đọc