字義Nghĩa
azole (hóa học)máy dịch
zuòDOẠ
- 1.azole (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唑 氮杂茂 小类(如二唑类、三唑类、噻唑类) 唑zuò 唑shì 1.啮;吃。 唑zuò 唑shì 1.啮;吃。 唑zuò 唑shì 1.啮;吃。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 坐 [zuò] chỉ âm.
唸 — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 吡唑pyrazole (hóa học) (từ mượn)
- 吲唑indazol (hóa học) (từ mượn)
- 咔唑carbazole (hóa học) (từ mượn)
- 咪唑imidazole (hóa học) (từ mượn)
- 噻唑thiazole (hóa học)
- 丙環唑propiconazole (chất kháng nấm)