學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ hỏi hoặc từ nhấn mạnhmáy dịch

neNI

  1. 1.trợ từ chỉ rằng câu hỏi được hỏi trước đó áp dụng cho từ đứng trước ("Còn ...?", "Và ...?")
  2. 2.trợ từ để hỏi về địa điểm ("Ở đâu ...?")
  3. 3.trợ từ biểu thị ngắt quãng, nhấn mạnh từ đứng trước và cho người nghe thời gian tiếp nhận ("được không?", "bạn hiểu không?")

NỈ

  1. 1.chất liệu len
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

呢〈助〉ne 用在疑问句末,表示疑问 用在反问句末,加强反问 用在陈述句末,表示对事实的确认或强调 用在陈述句末,表示动作或情况正在继续 如他学习呢 用在句中表示停顿 呢ne ⒈助词。 ①〈表〉疑问语气他在哪儿~? ②〈表〉确定语气早~。等会~。 ③〈表〉动作正在进行他们在学习~。 ④用在句中,〈表〉停顿现在~,生活可比过去好多了。 呢ní  ⒈一种毛织品~绒。~子大衣。 呢nī 1.佛教"六字真言"之一。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

NI (呢) – nhỉ?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi ni cô (尼 ni): 'Còn cô thì sao NI?' — trợ từ 'nhỉ' cuối câu.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 呢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict