- 1.đặt cuối câu để chỉ mức độ mạnh
- 2.khá
- 3.tương đối

例句Câu ví dụ
- 1
那人餓著呢.
nà rén è zhene .
Người kia đang đói
- 2
我還餓著呢。
wǒ hái è zhene。
Tôi vẫn đang đói
- 3
現在時間還早著呢!
xiànzài shíjiān hái zǎo zhene!
Thời gian vẫn còn sớm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 呢NI (呢) – nhỉ?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi ni cô (尼 ni): 'Còn cô thì sao NI?' — trợ từ 'nhỉ' cuối câu.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.