學華語Kaori Dict

著呢

giản thể: 着呢

zhene

ㄓㄜ˙ ㄋㄜ˙

TRƯỚC NI

  1. 1.đặt cuối câu để chỉ mức độ mạnh
  2. 2.khá
  3. 3.tương đối

例句Câu ví dụ

  • 1

    那人餓著呢.

    nà rén è zhene .

    Người kia đang đói

  • 2

    我還餓著呢。

    wǒ hái è zhene。

    Tôi vẫn đang đói

  • 3

    現在時間還早著呢!

    xiànzài shíjiān hái zǎo zhene!

    Thời gian vẫn còn sớm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NI (呢) – nhỉ?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi ni cô (尼 ni): 'Còn cô thì sao NI?' — trợ từ 'nhỉ' cuối câu.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着呢 nghĩa là gì? · Kaori Dict