呢
ne
[ㄋㄜ˙]
NI
HSK 1TOCFL 1Aux
- 1.trợ từ chỉ rằng câu hỏi được hỏi trước đó áp dụng cho từ đứng trước ("Còn ...?", "Và ...?")
- 2.trợ từ để hỏi về địa điểm ("Ở đâu ...?")
- 3.trợ từ biểu thị ngắt quãng, nhấn mạnh từ đứng trước và cho người nghe thời gian tiếp nhận ("được không?", "bạn hiểu không?")
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(cuối câu trần thuật) trợ từ chỉ sự tiếp tục của trạng thái hoặc hành động
- 5.trợ từ chỉ sự khẳng định mạnh mẽ
Cách đọc khác:ní — chất liệu len

例句Câu ví dụ
- 1
我是中國人,你呢?
wǒ shì zhōng guó rén nǐ ne
Mình là người Trung Quốc, bạn thì sao
- 2
我想買球鞋,你呢?
wǒ xiǎng mǎi qiú xié nǐ ne
Tôi muốn mua giày thể thao, cậu thì sao?
- 3
你爸呢?
nǐ bà ne?
Ba ba của anh đâu rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 呢NI (呢) – nhỉ?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi ni cô (尼 ni): 'Còn cô thì sao NI?' — trợ từ 'nhỉ' cuối câu.