學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
呢呢
呢呢
ní
ní
[ㄋㄧˊ ㄋㄧˊ]
NỈ NỈ
1.
dài dòng
2.
nói nhiều
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
呢
ne
trợ từ chỉ rằng câu hỏi được hỏi trước đó áp dụng cho từ đứng trước ("Còn ...?", "Và ...?")
呢
ní
chất liệu len
呢喃
nínán
thì thầm
呢子
nízi
vải len
花呢
huāní
vải tuýt
著呢
zhene
đặt cuối câu để chỉ mức độ mạnh
軟呢
ruǎnní
vải tuýt
制服呢
zhìfúní
vải tuýt (dùng cho quân phục v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
呢
ni, nỉ, nài
từ hỏi hoặc từ nhấn mạnh
呢
ni, nỉ, nài
từ hỏi hoặc từ nhấn mạnh
記憶技巧
Mẹo nhớ
呢
NI (呢) – nhỉ?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi ni cô (尼 ni): 'Còn cô thì sao NI?' — trợ từ 'nhỉ' cuối câu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
呢呢 nghĩa là gì? · Kaori Dict