呢喃
nínán
[ㄋㄧˊ ㄋㄢˊ]
NỈ NAM
- 1.(từ tượng thanh) tiếng chim hót líu lo
- 2.thì thầm
- 3.lẩm bẩm

例句Câu ví dụ
- 1
羞怯的男孩呢喃地說出自己的名字。
xiūqiè de nánhái nínán de shuōchū zìjǐ de míngzi。
Đứa trẻ nhút nhát thì thầm nói ra tên mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 呢NI (呢) – nhỉ?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi ni cô (尼 ni): 'Còn cô thì sao NI?' — trợ từ 'nhỉ' cuối câu.