學華語Kaori Dict

呢喃

nán

ㄋㄧˊ ㄋㄢˊ

NỈ NAM

  1. 1.(từ tượng thanh) tiếng chim hót líu lo
  2. 2.thì thầm
  3. 3.lẩm bẩm

例句Câu ví dụ

  • 1

    羞怯的男孩呢喃地說出自己的名字。

    xiūqiè de nánhái nínán de shuōchū zìjǐ de míngzi。

    Đứa trẻ nhút nhát thì thầm nói ra tên mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NI (呢) – nhỉ?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi ni cô (尼 ni): 'Còn cô thì sao NI?' — trợ từ 'nhỉ' cuối câu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呢喃 nghĩa là gì? · Kaori Dict