學華語Kaori Dict

喃喃

nánnán

ㄋㄢˊ ㄋㄢˊ

NAM NAM

TOCFL 6
  1. 1.(tượng thanh) thì thầm
  2. 2.lẩm bẩm
  3. 3.lầm bầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一邊做題目,一邊喃喃自語。

    tā yībiān zuò tímù, yībiān nánnánzìyǔ。

    Anh ấy vừa làm bài tập vừa thì thầm nói chuyện với mình

  • 2

    他壓低聲線,喃喃自語地說了些話。

    tā yādī shēngxiàn, nánnánzìyǔ de shuō le xiē huà。

    Ông ấy hạ thấp giọng nói, thì thầm nói vài điều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喃喃 nghĩa là gì? · Kaori Dict