學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
囡囡
囡囡
nān
nān
[ㄋㄢ ㄋㄢ]
NAM NAM
1.
cục cưng
2.
em bé
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
囡
nān
trẻ con
阿囡
ānān
bé cưng (cách gọi thân mật bé gái)
逐字解
Từng chữ trong từ
囡
nam
con gái của mình
囡
nam
con gái của mình
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
喃喃
nánnán
lẩm bẩm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
囡囡 nghĩa là gì? · Kaori Dict