字義Nghĩa
con gái của mìnhmáy dịch
nānNAM
- 1.trẻ con
- 2.con gái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
囡〈名〉 囡囡 囡nān〈方〉女孩。小孩子。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
囝 — Một bé gái 女 trong cũi 囗