學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
呋喃
呋喃
fū
nán
[ㄈㄨ ㄋㄢˊ]
PHU NAM
1.
furan (furfuran, dùng trong sản xuất nylon) (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喃喃
nánnán
lẩm bẩm
喃喃自語
nánnánzìyǔ
lẩm bẩm một mình
呋
fū
dùng để phiên âm, ví dụ: 呋喃[fu1 nan2], furan hoặc 呋喃西林[fu1 nan2 xi1 lin2], furacilinum
喃
nán
lẩm bẩm lặp đi lặp lại
吡喃
bǐnán
pyran (hóa học) (từ mượn)
呢喃
nínán
thì thầm
喃字
nánzì
chữ Nôm (giống chữ Hán nhưng là của Việt Nam)
呋喃西林
fūnánxīlín
furacilinum (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
呋
phu
(呋喃) furan (C₄H₄O)
喃
nam, nôm
khần — nói liên hồi, nói chuyện nhiều
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
扶南
Fúnán
Phù Nam, quốc gia cổ ở Đông Nam Á (thế kỷ 1 - 6)
阜南
Fùnán
Phụ Nam, một huyện ở Phụ Dương 阜陽|阜阳[Fu4yang2], An Huy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
呋喃 nghĩa là gì? · Kaori Dict