字義Nghĩa
(呋喃) furan (C₄H₄O)máy dịch
fūPHU
- 1.dùng để phiên âm, ví dụ: 呋喃[fu1 nan2], furan hoặc 呋喃西林[fu1 nan2 xi1 lin2], furacilinum
- 2.biến thể cũ của 趺[fu1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
呋喃 呋 fū 【呋喃】有机化合物之一。无色液体。用于制药。它也是重要的化工原料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 夫 [fū] chỉ âm.
miệng