管他呢
guǎntāne
[ㄍㄨㄢˇ ㄊㄚ ㄋㄜ˙]
QUẢN THA NI
- 1.đừng lo về (nó, anh ta, v.v.)
- 2.không sao cả
- 3.sao cũng được
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dù sao đi nữa

例句Câu ví dụ
- 1
管他呢!
guǎntāne!
Bất kể!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
- 呢NI (呢) – nhỉ?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi ni cô (尼 ni): 'Còn cô thì sao NI?' — trợ từ 'nhỉ' cuối câu.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.