學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dùng trong kinh điển Phật giáo để phiên âm âm thanh không phải tiếng Trungmáy dịch

ǎnÚM

  1. 1.(thán từ) ôi!
  2. 2.(tiếng địa phương) nhét gì đó vào miệng
  3. 3.(dùng trong phiên âm Phật giáo) om
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

唵 唵 --佛教咒语的发声字。为婀、乌、莽三字合成。如唵字咒语(佛教语。唵”字包括有所谓摄伏的作用,据说行此法时,可使一切诸天龙神听从指挥)

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [yǎn] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 唵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict