字義Nghĩa
dùng trong kinh điển Phật giáo để phiên âm âm thanh không phải tiếng Trungmáy dịch
ǎnÚM
- 1.(thán từ) ôi!
- 2.(tiếng địa phương) nhét gì đó vào miệng
- 3.(dùng trong phiên âm Phật giáo) om
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唵 唵 --佛教咒语的发声字。为婀、乌、莽三字合成。如唵字咒语(佛教语。唵”字包括有所谓摄伏的作用,据说行此法时,可使一切诸天龙神听从指挥)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 奄 [yǎn] chỉ âm.
miệng