學華語Kaori Dict

秘書

giản thể: 秘书

shū

ㄇㄧˋ ㄕㄨ

BÍ THƯ

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    秘書替我回復了郵件。

    mì shū tì wǒ huí fù le yóu jiàn

    Phó thư ký đã trả lời email thay tôi

  • 2

    誰是秘書?

    shéi shì mìshū?

    Ai là thư ký?

  • 3

    我媽是秘書。

    wǒ mā shì mìshū。

    Mẹ ta là nhân viên văn phòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秘書 nghĩa là gì? · Kaori Dict