例句Câu ví dụ
- 1
秘書替我回復了郵件。
mì shū tì wǒ huí fù le yóu jiàn
Phó thư ký đã trả lời email thay tôi
- 2
誰是秘書?
shéi shì mìshū?
Ai là thư ký?
- 3
我媽是秘書。
wǒ mā shì mìshū。
Mẹ ta là nhân viên văn phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
