學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
秘籍
秘籍
mì
jí
[ㄇㄧˋ ㄐㄧˊ]
BÍ TỊCH
1.
sách quý
2.
mã gian lận (trò chơi điện tử)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
國籍
guójí
quốc tịch
神秘
shénmì
huyền bí
秘密
mìmì
bí mật; riêng tư; tuyệt mật
秘書
mìshū
thư ký
書籍
shūjí
sách
外籍
wàijí
nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)
奧祕
àomì
bí mật
祕方
mìfāng
công thức bí mật
逐字解
Từng chữ trong từ
秘
bí
bí mật
籍
tịch
sách, hồ sơ, danh sách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
密集
mìjí
tập trung
秘技
mìjì
mã gian lận
秘笈
mìjí
bí kíp hoặc tập sách bí truyền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
秘籍 nghĩa là gì? · Kaori Dict