密不可分
mìbùkěfēn
[ㄇㄧˋ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄈㄣ]
MẬT BẤT KHẢ PHÂN
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.gắn bó không thể tách rời
- 2.không thể tách rời

例句Câu ví dụ
- 1
健康與運動及節制密不可分。
jiànkāng yǔ yùndòng jí jiézhì mìbùkěfēn。
Sức khỏe và thể thao cùng sự tiết chế là không thể tách rời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.