學華語Kaori Dict

密友

yǒu

ㄇㄧˋ ㄧㄡˇ

MẬT HỮU

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的密友很少。

    tā de mìyǒu hěn shǎo。

    Cô ấy chỉ có rất ít người bạn thân

  • 2

    他們成了密友。

    tāmen chéngle mìyǒu。

    Họ trở thành bạn thân

  • 3

    我的密友福岡一郎很想見一見你。

    wǒ de mìyǒu Fúgāng yī Láng hěn xiǎngjiàn yī jiàn nǐ。

    Bạn thân của tôi Tsuchioka Ichirō rất muốn gặp ngươi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密友 nghĩa là gì? · Kaori Dict