例句Câu ví dụ
- 1
她的密友很少。
tā de mìyǒu hěn shǎo。
Cô ấy chỉ có rất ít người bạn thân
- 2
他們成了密友。
tāmen chéngle mìyǒu。
Họ trở thành bạn thân
- 3
我的密友福岡一郎很想見一見你。
wǒ de mìyǒu Fúgāng yī Láng hěn xiǎngjiàn yī jiàn nǐ。
Bạn thân của tôi Tsuchioka Ichirō rất muốn gặp ngươi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
