- 1.số
- 2.LT:堆[dui1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
請留下電話號碼。
qǐng liú xià diàn huà hào mǎ
Hãy để lại số điện thoại
- 2
電話號碼是多少?
diànhuà hàomǎ shì duōshao?
Số điện thoại là bao nhiêu?
- 3
把那個號碼給我。
bǎ nàge hàomǎ gěi wǒ。
Cho tôi số đó

請留下電話號碼。
qǐng liú xià diàn huà hào mǎ
Hãy để lại số điện thoại
電話號碼是多少?
diànhuà hàomǎ shì duōshao?
Số điện thoại là bao nhiêu?
把那個號碼給我。
bǎ nàge hàomǎ gěi wǒ。
Cho tôi số đó