學華語Kaori Dict

號碼

giản thể: 号码

hào

ㄏㄠˋ ㄇㄚˇ

HIỆU MÃ

HSK 4TOCFL 2N
  1. 1.số
  2. 2.LT:堆[dui1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請留下電話號碼。

    qǐng liú xià diàn huà hào mǎ

    Hãy để lại số điện thoại

  • 2

    電話號碼是多少?

    diànhuà hàomǎ shì duōshao?

    Số điện thoại là bao nhiêu?

  • 3

    把那個號碼給我。

    bǎ nàge hàomǎ gěi wǒ。

    Cho tôi số đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

号码 nghĩa là gì? · Kaori Dict