學華語Kaori Dict

碼頭

giản thể: 码头

tóu

ㄇㄚˇ ㄊㄡˊ

MÃ ĐẦU

HSK 5N
  1. 1.bến tàu
  2. 2.bến cảng
  3. 3.cầu tàu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

Cách đọc khác:mǎtoubến cảng; bến tàu; bến đỗ

例句Câu ví dụ

  • 1

    船停在碼頭。

    chuán tíng zài mǎ tou

    Tàu đang đậu tại bến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

码头 nghĩa là gì? · Kaori Dict