- 1.bến tàu
- 2.bến cảng
- 3.cầu tàu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4]
Cách đọc khác:mǎtou — bến cảng; bến tàu; bến đỗ

例句Câu ví dụ
- 1
船停在碼頭。
chuán tíng zài mǎ tou
Tàu đang đậu tại bến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.