- 1.lập trình viên làm việc lặt vặt (tin học)

例句Câu ví dụ
- 1
原來你也是個碼農。
yuánlái nǐ yě shì gě mǎnóng。
Ban đầu tưởng bạn cũng là một lập trình viên
- 2
我很多同學都在做碼農,日子過得也還不錯。
wǒ hěn duō tóngxué dōu zài zuò mǎnóng, rìzi guòdé yě hái bùcuò。
Nhiều bạn học của tôi đang làm lập trình viên, cuộc sống cũng khá ổn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.