學華語Kaori Dict

碼農

giản thể: 码农

nóng

ㄇㄚˇ ㄋㄨㄥˊ

MÃ NÔNG

  1. 1.lập trình viên làm việc lặt vặt (tin học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    原來你也是個碼農。

    yuánlái nǐ yě shì gě mǎnóng。

    Ban đầu tưởng bạn cũng là một lập trình viên

  • 2

    我很多同學都在做碼農,日子過得也還不錯。

    wǒ hěn duō tóngxué dōu zài zuò mǎnóng, rìzi guòdé yě hái bùcuò。

    Nhiều bạn học của tôi đang làm lập trình viên, cuộc sống cũng khá ổn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

码农 nghĩa là gì? · Kaori Dict