- 1.đồng hồ tốc độ
- 2.đồng hồ bấm giờ
- 3.máy tính quãng đường xe đạp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tin học) bảng mã

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.