學華語Kaori Dict

起碼

giản thể: 起码

ㄑㄧˇ ㄇㄚˇ

KHỞI MÃ

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.tối thiểu; ít nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    起碼要一個星期。

    qǐ mǎ yào yī ge xīng qī

    Ít nhất là một tuần

  • 2

    這張沙發起碼可以坐三個人。

    zhè zhāng shāfā qǐmǎ kěyǐ zuò sān gèrén。

    Chiếc ghế sofa này có thể chứa ít nhất ba người

  • 3

    起碼我的合同終止期在2012年7月呢,還早著呢!

    qǐmǎ wǒ de hétong zhōngzhǐ qī zài 2 0 1 2 nián 7 yuè ne, hái zǎo zhene!

    Ít nhất hợp đồng của tôi cũng kết thúc vào tháng 7 năm 2012, còn lâu lắm chứ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起码 nghĩa là gì? · Kaori Dict