學華語Kaori Dict

碼子

giản thể: 码子

zi

ㄇㄚˇ ㄗ˙

MÃ TỬ

  1. 1.số (ví dụ: số trang hoặc số nhà)
  2. 2.chữ số (ví dụ: chữ số Ả Rập hoặc chữ số Trung Quốc)
  3. 3.ký hiệu mã
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.âm cộng hoặc trừ
  2. 5.quầy
  3. 6.thẻ đánh bạc (ví dụ: trong trò chơi cờ bạc)
  4. 7.mã giá
  5. 8.tiền mặt có sẵn (xưa)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碼子 nghĩa là gì? · Kaori Dict