- 1.số (ví dụ: số trang hoặc số nhà)
- 2.chữ số (ví dụ: chữ số Ả Rập hoặc chữ số Trung Quốc)
- 3.ký hiệu mã
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.âm cộng hoặc trừ
- 5.quầy
- 6.thẻ đánh bạc (ví dụ: trong trò chơi cờ bạc)
- 7.mã giá
- 8.tiền mặt có sẵn (xưa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.