字義Nghĩa
họ Lâumáy dịch
LóuLÂU
- 1.họ [Lou2]
- 2.một trong 28 chòm sao trong thiên văn học Trung Quốc
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
con gái 女 nhìn lên mẹ 母
組詞Từ chứa chữ này
- 婁子rắc rối
- 婁宿Bond (chòm sao Trung Quốc)
- 婁底thành phố cấp địa khu Loudi, Hồ Nam
- 婁星quận Lâu Tinh của thành phố Lâu Để 娄底市|婁底市[Lou2 di3 shi4], Hồ Nam
- 婁煩huyện Lâu Phiền ở Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây
- 婁底市thành phố cấp địa khu Lâu Để, Hồ Nam
- 婁星區quận Lâu Tinh của thành phố Lâu Để 娄底市|婁底市[Lou2 di3 shi4], Hồ Nam
- 婁煩縣huyện Lâu Phiền ở Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây
- 婁底市Lưu Đế thành — Lưu Đế, thành phố cấp tỉnh ở tỉnh Hồ Nam 湖南省[Hu2 nan2 Sheng3]
- 婁星區Lưu Tinh khu — Lưu Tinh, một quận thuộc thành phố Lưu Đế 婁底市|娄底市[Lou2 di3 Shi4], Hồ Nam
- 出婁子gặp khó khăn
- 惹婁子gây rắc rối
- 捅婁子gây ra mớ hỗn độn gì đó
- 蒙特婁Montreal, thành phố ở Quebec, Canada (Đài Loan)
- 婁煩縣Lưu Phán huyện — Lưu Phán, một huyện thuộc thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 Shi4], Sơn Tây
- 努瓜婁發Nuku'alofa, thủ đô của Tonga (Tonga)