學華語Kaori Dict

婁星區

giản thể: 娄星区

Lóuxīng

ㄌㄡˊ ㄒㄧㄥ ㄑㄩ

LÂU TINH KHU

  1. 1.quận Lâu Tinh của thành phố Lâu Để 娄底市|婁底市[Lou2 di3 shi4], Hồ Nam

Cách đọc khác:LóuxīngQūLưu Tinh khu — Lưu Tinh, một quận thuộc thành phố Lưu Đế 婁底市|娄底市[Lou2 di3 Shi4], Hồ Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婁星區 nghĩa là gì? · Kaori Dict