例句Câu ví dụ
- 1
你數學好嗎?
nǐ shùxué hǎo ma?
Bạn giỏi toán không?
- 2
我想學數學。
wǒ xiǎng xué shùxué。
Tôi muốn học toán
- 3
我喜歡數學。
wǒ xǐhuan shùxué。
Tôi thích toán học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
