寸口
cùnkǒu
[ㄘㄨㄣˋ ㄎㄡˇ]
THỐN KHẨU
- 1.vị trí trên cổ tay, trên động mạch quay, nơi bắt mạch trong y học cổ truyền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.